kallman's syndrome
Danh từ: Hội chứng Kallmann là một rối loạn bẩm sinh (có từ khi sinh ra) liên quan đến suy sinh dục (hypogonadism) kèm theo mất khứu giác (anosmia). Đây là một rối loạn phát triển giới tính khiến tinh hoàn không thể trưởng thành bình thường ở tuổi dậy thì, do thiếu hụt hormone sinh dục.
- (Hội chứng Kallmann là một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến cả nam và nữ.)
- (Một người mắc hội chứng Kallmann có thể không trải qua giai đoạn dậy thì nếu không được điều trị y tế.)
"to be diagnosed with Kallman's syndrome": được chẩn đoán mắc hội chứng Kallmann.
- He was diagnosed with Kallman's syndrome at the age of 16. (Anh ấy được chẩn đoán mắc hội chứng Kallmann ở tuổi 16.)
"Kallman's syndrome is characterized by": hội chứng Kallmann được đặc trưng bởi.
- Kallman's syndrome is characterized by delayed or absent puberty and an inability to smell. (Hội chứng Kallmann được đặc trưng bởi dậy thì muộn hoặc không có, cùng với việc không có khả năng ngửi.)
Kallmann syndrome (cách viết khác): cũng là tên gọi của hội chứng này.
- Kallmann syndrome is sometimes referred to as hypogonadotropic hypogonadism with anosmia. (Hội chứng Kallmann đôi khi được gọi là suy sinh dục do thiếu hormone hướng sinh dục kèm mất khứu giác.)
Anosmia (n): mất khứu giác, một triệu chứng chính của hội chứng.
- Anosmia is a key symptom of Kallman's syndrome. (Mất khứu giác là một triệu chứng chính của hội chứng Kallmann.)
- Hypogonadotropic hypogonadism with anosmia: suy sinh dục do thiếu hormone hướng sinh dục kèm mất khứu giác (tên y khoa đầy đủ).
- Rối loạn phát triển giới tính bẩm sinh: một thuật ngữ chung chỉ các rối loạn liên quan đến phát triển giới tính từ khi sinh ra.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ phổ biến trong ngữ cảnh y tế: - To be born with: sinh ra đã có. - Patients are born with Kallman's syndrome. (Bệnh nhân sinh ra đã mắc hội chứng Kallmann.)
- To develop into: phát triển thành.
- Without treatment, the syndrome can develop into infertility. (Nếu không điều trị, hội chứng có thể phát triển thành vô sinh.)
Không có thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến hội chứng Kallmann. Tuy nhiên, có thể dùng các thành ngữ chung về sức khỏe: - A rare condition: một tình trạng hiếm gặp. - Kallman's syndrome is considered a rare condition. (Hội chứng Kallmann được coi là một tình trạng hiếm gặp.)
- Genetic lottery: cuộc xổ số di truyền (ám chỉ sự ngẫu nhiên của các rối loạn di truyền).
- Developing Kallman's syndrome is like winning a genetic lottery, but in a negative way. (Mắc hội chứng Kallmann giống như trúng xổ số di truyền, nhưng theo hướng tiêu cực.)